Hướng dẫn weikav lucky80: Lucky80 là barebone nhôm TKL 88 phím tri-mode nguyên bản, không Stars80 hoặc Lucky65. Official JSON tên Lucky80, `342D:E401`, matrix 6×17; DOCX trong cùng archive có chữ STARS80 bị copy sai.

Hướng dẫn weikav lucky80: Nhận diện đúng phiên bản
| Mục | Thông tin |
| Layout | 88-key ANSI TKL. |
| Pin | 8.000mAh. |
| VIA | 342D:E401, matrix 6×17. |
| Selector | Power switch dưới Tab. |
Thiết lập nhanh
- Bật switch dưới Tab cho wireless.
- BT: tap Fn+Q/W/E, giữ 3 giây để pair.
- 2.4G: tap/giữ Fn+R 3 giây.
- USB: Fn+T, data cable và exact Lucky80 JSON.
Kết nối và điều khiển
| Tác vụ | Phím |
| BT1/2/3 | Fn+Q/W/E |
| 2.4G | Fn+R |
| USB | Fn+T |
| Win/macOS | Giữ Fn+Tab 3s |
| Reset | Giữ Fn+Esc 5s |
| Battery | Fn+Space |
| Main light | Fn+Backspace |
Fn+Space hiển thị pin bằng hàng số 1–0, mỗi phím tương ứng 10%.
Tính năng riêng cần biết
- Fn+Ins effect; Fn+Del seven colors.
- Fn+Up/Down brightness, Left/Right speed.
- Không có official BT name, PIN, sleep hoặc charge-color table.

Phần mềm, JSON và firmware
Dùng exact Lucky80 JSON `342D:E401`, 6×17. Official RAR chỉ chứa definition/instruction, không firmware. Bỏ qua chữ stars80.json/STARS80 trong bundled DOCX; không flash Stars80/Lucky65 files.
Xử lý lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Cách xử lý |
| VIA không nhận | Fn+T, data cable, exact Lucky80 JSON. |
| BT không pair | Switch dưới Tab ON, giữ đúng slot 3 giây. |
| 2.4G không pair | Giữ Fn+R rồi reinsert receiver. |
| Archive ghi STARS80 | Dùng actual Lucky80.json/E401 identity, không câu copy trong DOCX. |
Tài liệu và công cụ
Tóm tắt sử dụng an toàn
Chỉ áp dụng file và phím tắt khi phần cứng khớp WEIKAV Lucky80 original. Nếu PCB, layout hoặc revision khác, dừng và xác định lại trước.
Chia sẻ bài viết


