Hướng dẫn neo80 original: Neo80 trong bài là original WK/WKL custom kit, không Neo80 Cu. Wired/solder và tri-mode dùng identity riêng, cùng matrix 6×17; tri-mode có hai pin 2.200mAh.

Hướng dẫn neo80 original: Nhận diện đúng phiên bản
| Mục | Thông tin |
| Wired/solder | 4E45:3830, matrix 6×17. |
| Tri-mode | FFFE:0036, matrix 6×17. |
| Pin | 2 × 2.200mAh. |
| Không có | Display hoặc knob. |
Thiết lập nhanh
- Bật battery toggle gần Caps Lock.
- Fn+Tab cycle transport.
- BT: giữ Fn+Q/W/E 5–10 giây.
- 2.4G: giữ Fn+R rồi cắm receiver gần board.
Kết nối và điều khiển
| Tác vụ | Phím |
| Wired | Fn+Tab đến Esc flash |
| BT slots | Fn+Q/W/E |
| 2.4G | Fn+R |
| Indicators | Esc; 1/2/3/4 |
| Fn | Ngay trái Left Arrow |
| Reset/sleep | Không công bố |
Tri-mode VIA phải ở wired mode. Charging/low-battery LED table chỉ là fallback, không dùng như universal firmware state.
Tính năng riêng cần biết
- WK hoặc WKL case.
- Plateless chỉ safe với solder PCB.
- Wired old/new chip cần maker Zadig discriminator.

Phần mềm, JSON và firmware
Wired 4E45:3830 và tri-mode FFFE:0036 không dùng chung BIN. Với wired, giữ B khi cắm và kiểm NEO FIRMWARE UPGRADE chỉ khi thực sự cần xác định chip branch. Không dùng Neo80 Cu JSON/BIN/SleepWake EXE.
Xử lý lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Cách xử lý |
| VIA không nhận | Data cable, wired mode, exact PCB JSON. |
| BT không pair | Hold 5–10 giây đến rapid flash. |
| 2.4G không pair | Receiver trong 20cm, tránh hub/dongle cạnh bên. |
| Switch chết sau build | Kiểm hotswap socket từ mặt sau trước firmware. |
Tài liệu và công cụ
Tóm tắt sử dụng an toàn
Chỉ áp dụng file và phím tắt khi phần cứng khớp Qwertykeys Neo80 original. Nếu PCB, PID, layout hoặc module khác, dừng và xác định lại revision trước.
Chia sẻ bài viết


