Hướng dẫn finalkey v81plus: V81 Plus trong inventory là Finalkey V81plus aluminum tri-mode kit có LCD 135×240, không phải ZUOYA GMK81. USB và 2.4G có JSON riêng với PID khác nhau.

Hướng dẫn finalkey v81plus: Nhận diện đúng phiên bản
| Mục | Thông tin |
| Model | Finalkey V81plus / FNK X V81PLUS. |
| USB VIA | 320F:5055. |
| 2.4G VIA | 320F:5088. |
| Matrix | 8×16. |
| Pin | 3.000mAh. |
Thiết lập nhanh
- Chọn USB, Bluetooth hoặc 2.4G bằng top-left selector.
- Bluetooth: giữ Fn+Q/W/E 3–5 giây.
- USB: load USB JSON 320F:5055; 2.4G: load 2.4G JSON 320F:5088.
- Dùng Windows LCD image tool chỉ để thay ảnh, không phải firmware.
Kết nối và điều khiển
| Tác vụ | Phím |
| BT1/2/3 | Fn+Q/W/E |
| BT names | FNK X V81PLUS-1/2/3 |
| Windows/macOS | Fn+A / Fn+S |
| Reset | Giữ Fn+Space 3 giây |
| Screen interface | Fn+Enter |
| Screen on/off | Fn+X |
Wireless screen timeout khoảng 5 phút; Bluetooth deep sleep khoảng 30 phút và wake bằng phím. Caps nháy trắng 10 lần khi điện áp thấp.
Tính năng riêng cần biết
- LCD 135×240.
- USB và 2.4G JSON cùng matrix nhưng PID khác.
- Image utility là configuration software, không firmware.

Phần mềm, JSON và firmware
VIA qua USB hoặc exact 2.4G definition; Bluetooth VIA chưa được chứng minh. Không dùng GMK81 JSON/tooling. Không có safe public firmware updater hoặc recovery flow, nên chỉ remap và chỉnh image với exact V81plus assets.
Xử lý lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Cách xử lý |
| VIA không nhận USB | Load 320F:5055 JSON và dùng data cable. |
| VIA không nhận 2.4G | Load 320F:5088 JSON, không USB file. |
| BT name khác | Dừng và kiểm PCB/revision. |
| LCD tool không thấy board | Chuyển wired và kiểm cable trước. |
Tài liệu và công cụ
Tóm tắt sử dụng an toàn
Chỉ áp dụng file và tổ hợp phím khi phần cứng khớp Finalkey V81plus. Nếu selector, PID, layout hoặc tên thiết bị khác, dừng và xác định lại revision trước.
Chia sẻ bài viết


